不服

不服
bất phục

không chấp nhận; không phục

HSK 7 (3.0)6 nghĩa#18414
NGHĨA6 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    không chấp nhận; không phục

    • Anh ấy rất không phục.

  2. động từ

    không phục; không chấp nhận; không chịu thua

  3. động từ

    không phục; không chịu thua

  4. động từ

    không phục; không chịu thua; không chấp nhận

  5. động từ

    không chịu thua; không phục

    • Anh ấy thua rồi, nhưng không phục.

  6. động từ

    không phục; không chấp nhận; muốn kháng nghị

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.