Tới nội dung chính

不怎么样

不怎么样
bùzěnmeyàng
bất chẩm ma dạng

không ra gì; tầm thường; chẳng có gì đặc biệt

HSK 6 (3.0)4 nghĩa#10288
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    không ra gì; tầm thường; chẳng có gì đặc biệt

    中不太好、一般、没有什么特别的bú tài hǎo、yībān、méiyǒu shénme tèbié de

    • 。

      Bộ quần áo này không đẹp lắm.

  2. 貳形tính từ

    không có gì đặc biệt; tầm thường; xoàng

    中不好;一般;没有特别之处búhǎo;yībān;méiyǒu tèbié zhī chǔ

  3. 參形tính từ

    không có gì đặc sắc; tầm thường; cũng không ra gì

    中不好;平凡;没有特别之处búhǎo;píngfán;méiyǒu tèbié zhī chù

    • 。

      Bộ quần áo này không tốt lắm.

  4. 肆副trạng từ

    không ra gì; chẳng đáng kể

    中不好;不重要;不值得注意bù hǎo;bù zhòngyào;bù zhíde zhùyì

    • 。

      Bộ quần áo này không tốt lắm.

不
bù
bất
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu