不太好

不太好
tàihǎo
bất thái hảo

không được tốt lắm; không hay lắm

2 nghĩa#2563
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    không được tốt lắm; không hay lắm

    不是很好;有一些问题或缺点búshì hěn hǎo;yǒu yīxiē wèntí huò quēfǎ

    • Hôm nay tôi không được khỏe lắm.

  2. trạng từ

    không được tốt lắm; không khỏe lắm

    不是很好;有一点差búshì hěn hǎo;yǒu yīdiǎn chà

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.