马马虎虎
tạm được; cũng được; qua loa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tạm được; cũng được; qua loa
- 。
Tiếng Trung của tôi tàm tạm.
- 貳形tính từ
tạm được; qua loa; bình bình
- 參形tính từ
tạm được; qua loa; cũng được
- 肆形tính từ
bừa bãi; tùy tiện; ẩu
- 。
Anh ấy làm việc cẩu thả.
- 伍形tính từ
tuỳ tiện; thoải mái; bất kỳ; (khẩu) tha hồ; mặc kệ
- 。
Anh ấy làm việc qua loa.
- 陸形tính từ
lúc gần lúc xa; nửa gần nửa xa (quan hệ không rõ ràng, không gắn bó cũng không tách hẳn) [thành ngữ]
- 柒形tính từ
hội vui chơi giải trí; hội chợ
tạm được; cũng được; qua loa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tạm được; cũng được; qua loa
- 。
Tiếng Trung của tôi tàm tạm.
- 貳形tính từ
tạm được; qua loa; bình bình
- 參形tính từ
tạm được; qua loa; cũng được
- 肆形tính từ
bừa bãi; tùy tiện; ẩu
- 。
Anh ấy làm việc cẩu thả.
- 伍形tính từ
tuỳ tiện; thoải mái; bất kỳ; (khẩu) tha hồ; mặc kệ
- 。
Anh ấy làm việc qua loa.
- 陸形tính từ
lúc gần lúc xa; nửa gần nửa xa (quan hệ không rõ ràng, không gắn bó cũng không tách hẳn) [thành ngữ]
- 柒形tính từ
hội vui chơi giải trí; hội chợ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 马mǎngựa
- 骗piànlừa dối; gian lận
- 骑qícưỡi (ngựa, xe...); ngồi dạng chân lên
- 骂màmắng; quở trách
- 驾jiàlái; điều khiển (xe, ngựa); đánh (xe)
- 驴lǘcon lừa; (văn) khó khăn; chậm chạp
- 冯FéngPhong (họ)
- 驹jūngựa con; ngựa non
- 驻zhùđóng quân; trú đóng; cư trú
- 惊jīnglàm kinh hãi; kinh sợ
- 骋chěngvội vàng; gấp gáp
- 骚sāoquấy rầy; làm phiền; (kết hợp) bất an, xáo trộn