不得了
ghê gớm; kinh khủng; không thể nào (được)
NGHĨA
- 壹形tính từ
ghê gớm; kinh khủng; không thể nào (được)
中非常严重或恐怖的;情况很坏的fēicháng yánzhòng huò kǒngbù de; qíngkuàng hěn huài de
- !
Chuyện này thật tệ!
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,。
Không rẻ 1 tí nào, đắt khủng khiếp.
- 貳形tính từ
cực kỳ; ghê gớm; (khẩu) kinh khủng
中非常厉害或非常严重fēicháng lìhai huòzhě fēicháng yánzhòng
- !
Chuyện này ghê gớm thật!
- 參形tính từ
nghiêm trọng ghê gớm; chết rồi (khẩu); quá đỗi; vô cùng
中非常严重;极其厉害fēicháng yánzhòng;jíqī lìhai
- !
Chuyện này nghiêm trọng rồi!
- 肆形tính từ
cả rổ; vô số; rất nhiều
中非常;极其fēicháng;jíqī
ghê gớm; kinh khủng; không thể nào (được)
NGHĨA
- 壹形tính từ
ghê gớm; kinh khủng; không thể nào (được)
中非常严重或恐怖的;情况很坏的fēicháng yánzhòng huò kǒngbù de; qíngkuàng hěn huài de
- !
Chuyện này thật tệ!
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,。
Không rẻ 1 tí nào, đắt khủng khiếp.
- 貳形tính từ
cực kỳ; ghê gớm; (khẩu) kinh khủng
中非常厉害或非常严重fēicháng lìhai huòzhě fēicháng yánzhòng
- !
Chuyện này ghê gớm thật!
- 參形tính từ
nghiêm trọng ghê gớm; chết rồi (khẩu); quá đỗi; vô cùng
中非常严重;极其厉害fēicháng yánzhòng;jíqī lìhai
- !
Chuyện này nghiêm trọng rồi!
- 肆形tính từ
cả rổ; vô số; rất nhiều
中非常;极其fēicháng;jíqī
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.