要命

要命
yàomìng
yếu mệnh

cực kỳ; chết được; khổ chết đi được; (chỉ mức độ cao) kinh khủng

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#5985
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    cực kỳ; chết được; khổ chết đi được; (chỉ mức độ cao) kinh khủng

    非常;很;极其fēicháng;hěn;jíqī

    • Thời tiết này nóng chết người!

  2. tính từ

    chết người; khổ chết; (dùng khi phàn nàn) khó chịu chết đi được

    非常讨厌、令人厌烦的fēicháng tǎoyàn、lìngrén yànfán de

    • Thời tiết này nóng chết người!

  3. động từ

    chết người; khổ sở; (khẩu) chết đi được; cực kỳ; vô cùng

    非常;极其;很fēicháng;jíqī;hěn

    • Thời tiết này nóng chết người.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tây (biến thể)(phần trên, biểu thị eo lưng)HỘI Ý
  • nữ(người phụ nữ)HỘI Ý

Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.