Tới nội dung chính

要命

要命
yàomìng
yếu mệnh

cực kỳ; chết được; khổ chết đi được; (chỉ mức độ cao) kinh khủng

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#5985
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    cực kỳ; chết được; khổ chết đi được; (chỉ mức độ cao) kinh khủng

    中非常;很;极其fēicháng;hěn;jíqī

    • !

      Thời tiết này nóng chết người!

  2. 貳形tính từ

    chết người; khổ chết; (dùng khi phàn nàn) khó chịu chết đi được

    中非常讨厌、令人厌烦的fēicháng tǎoyàn、lìngrén yànfán de

    • !

      Thời tiết này nóng chết người!

  3. 參动động từ

    chết người; khổ sở; (khẩu) chết đi được; cực kỳ; vô cùng

    中非常;极其;很fēicháng;jíqī;hěn

    • 。

      Thời tiết này nóng chết người.

要
yāo
yếu
BỘ THỦ⾑
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu