Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
要命
cực kỳ; chết được; khổ chết đi được; (chỉ mức độ cao) kinh khủng
NGHĨA
- 壹副trạng từ
cực kỳ; chết được; khổ chết đi được; (chỉ mức độ cao) kinh khủng
中非常;很;极其fēicháng;hěn;jíqī
- !
Thời tiết này nóng chết người!
- 貳形tính từ
chết người; khổ chết; (dùng khi phàn nàn) khó chịu chết đi được
中非常讨厌、令人厌烦的fēicháng tǎoyàn、lìngrén yànfán de
- !
Thời tiết này nóng chết người!
- 參动động từ
chết người; khổ sở; (khẩu) chết đi được; cực kỳ; vô cùng
中非常;极其;很fēicháng;jíqī;hěn
- 。
Thời tiết này nóng chết người.
解字
GIẢI TỰcực kỳ; chết được; khổ chết đi được; (chỉ mức độ cao) kinh khủng
NGHĨA
- 壹副trạng từ
cực kỳ; chết được; khổ chết đi được; (chỉ mức độ cao) kinh khủng
中非常;很;极其fēicháng;hěn;jíqī
- !
Thời tiết này nóng chết người!
- 貳形tính từ
chết người; khổ chết; (dùng khi phàn nàn) khó chịu chết đi được
中非常讨厌、令人厌烦的fēicháng tǎoyàn、lìngrén yànfán de
- !
Thời tiết này nóng chết người!
- 參动động từ
chết người; khổ sở; (khẩu) chết đi được; cực kỳ; vô cùng
中非常;极其;很fēicháng;jíqī;hěn
- 。
Thời tiết này nóng chết người.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.