Tới nội dung chính

想象

想象
xiǎngxiàng
tưởng tượng

tưởng tượng; hình dung

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#1052
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tưởng tượng; hình dung

    中在脑子里形成某种景象或想法zài nǎozi lǐ xíngchéng mǒuzhǒng jǐngxiàng huò xiǎngfǎ

    • 。

      Tôi thích tưởng tượng về tương lai.

  2. 貳名danh từ

    tưởng tượng; trí tưởng tượng

    中在脑子里面形成的图像或思想zài nǎozi lǐmiàn xíngchéng de túxiàng huò sīxiǎng

    • 。

      Trí tưởng tượng của bạn rất phong phú.

想
xiǎng
tưởng
BỘ THỦ⼼
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu