Tới nội dung chính

不在意

不在意
bùzàiyì
bất tại ý

không để ý; xem thường; bỏ ngoài tai

2 nghĩa#8899
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    không để ý; xem thường; bỏ ngoài tai

    中不重视;不放在心上bù zhòngshì;bù fàngzài xīnshang

    • 。

      Tôi không bận tâm.

  2. 貳动động từ

    phớt lờ; không thèm đếm xỉa đến

    中不放在心上;不理会bù fàng zài xīn shang; bù lǐ huì

    • 。

      Tôi không bận tâm người khác nói gì.

不
bù
bất
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu