- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không để ý; xem thường; bỏ ngoài tai
không để ý; xem thường; bỏ ngoài tai
中不重视;不放在心上bù zhòngshì;bù fàngzài xīnshang
Tôi không bận tâm.
phớt lờ; không thèm đếm xỉa đến
中不放在心上;不理会bù fàng zài xīn shang; bù lǐ huì
Tôi không bận tâm người khác nói gì.
không để ý; xem thường; bỏ ngoài tai
không để ý; xem thường; bỏ ngoài tai
中不重视;不放在心上bù zhòngshì;bù fàngzài xīnshang
Tôi không bận tâm.
phớt lờ; không thèm đếm xỉa đến
中不放在心上;不理会bù fàng zài xīn shang; bù lǐ huì
Tôi không bận tâm người khác nói gì.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.