Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
/
下个星期
下个星期
Phồn thể下個星期
hạ cá tinh kỳ
tuần sau
1 nghĩa#15342
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
tuần sau
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tuần sau
tuần sau
tuần sau
tuần sau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.