下周

下周
xiàzhōu
hạ chu

tuần sau

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#3411
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tuần sau

    未来七天中紧接着这一周的一周wèilái qī tiān zhōng jǐnjiēzhe zhè yī zhōu de yī zhōu

    • Tuần tới chúng ta đi Bắc Kinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(đường nằm ngang (ranh giới))BỘ
  • bốc(nét chỉ xuống phía dưới)HỘI Ý

Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.