下星期

下星期
xiàxīng
hạ tinh kỳ

tuần sau

1 nghĩa#10587
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tuần sau

    一个星期以后的时间yī gè xīng qī yǐ hòu de shí jiān

    • Tuần tới chúng ta đi Bắc Kinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(đường nằm ngang (ranh giới))BỘ
  • bốc(nét chỉ xuống phía dưới)HỘI Ý

Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.