上个星期

上个星期
shàngxīng
thượng cá tinh kỳ

tuần trước

1 nghĩa#17299
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tuần trước

    • Tuần trước tôi đã đi Bắc Kinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))HỘI Ý
  • nhất(đường nền chuẩn mực)HỘI Ý

Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.