Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
/
上证综合指数
上证综合指数
thượng chứng tổng hợp chỉ số
Chỉ số tổng hợp Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (SSE Composite Index)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Chỉ số tổng hợp Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (SSE Composite Index)
- 。
Chỉ số tổng hợp Thượng Hải hôm nay đã tăng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(tay)BỘ
- 旨chỉ(ý chỉ, ngon)HÌNH THANH
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
解字
GIẢI TỰ- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
上证综合指数
Phồn thể上證綜合指數
thượng chứng tổng hợp chỉ số
Chỉ số tổng hợp Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (SSE Composite Index)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Chỉ số tổng hợp Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (SSE Composite Index)
- 。
Chỉ số tổng hợp Thượng Hải hôm nay đã tăng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(tay)BỘ
- 旨chỉ(ý chỉ, ngon)HÌNH THANH
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
解字
GIẢI TỰ- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.