上呼吸道感染

上呼吸道感染
shàngdàogǎnrǎn
thượng hô hấp đạo cảm nhiễm

nhiễm trùng đường hô hấp trên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhiễm trùng đường hô hấp trên

    • Anh ấy bị nhiễm trùng đường hô hấp trên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))HỘI Ý
  • nhất(đường nền chuẩn mực)HỘI Ý

Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.