Tới nội dung chính

一塌糊涂

一塌糊涂
yītāhútu
nhất tháp hồ đồ

hỗn độn hoàn toàn; lộn xộn không thể cứu vãn [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#14407
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hỗn độn hoàn toàn; lộn xộn không thể cứu vãn [thành ngữ]

    中完全混乱、失败、不可救药的样子wánquán hùnluàn、shībài、búkějiùhuà de yàngzi

    • 。

      Phòng của anh ấy bừa bộn kinh khủng.

  2. 貳名danh từ

    hỗn loạn bét nhè; bê bối hết chỗ nói [thành ngữ]

    中形容情况混乱、糟糕到极点xíngróng qíngkuàng hùnluàn、zāogāo dào jídiǎn

  3. 參名danh từ

    hỏng bét; rối tung rối mù; loạn cả lên [thành ngữ]

    中形容事情乱得很厉害、完全失败的样子xíngróng shìqing luàn de hěn lihái、wánquán shībài de yàngzi

一
yī
nhất
BỘ THỦ⼀
1 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu