井井有条

井井有条
jǐngjǐngyǒutiáo
tỉnh tỉnh hữu điều

ngăn nắp trật tự; có đầu có đuôi [thành ngữ]

1 nghĩa#37907
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    ngăn nắp trật tự; có đầu có đuôi [thành ngữ]

    • Phòng của anh ấy luôn ngăn nắp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tỉnh(cái giếng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.