- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 足túc(chân, đầy đủ)HÌNH THANH
Dùng tay nắm chặt chân kẻ địch để bắt giữ chúng.
trêu chọc; chơi khăm
trêu chọc; chơi khăm
Anh ấy thích trêu chọc người khác.
Dùng tay nắm chặt chân kẻ địch để bắt giữ chúng.
trêu chọc; chơi khăm
trêu chọc; chơi khăm
Anh ấy thích trêu chọc người khác.
Dùng tay nắm chặt chân kẻ địch để bắt giữ chúng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.