倔强

倔强
juéjiàng
quật cường

bướng bỉnh; cứng đầu; ngoan cố

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#31131
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    bướng bỉnh; cứng đầu; ngoan cố

    • Anh ấy là một người rất bướng bỉnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người không chịu khuất phục thì trở nên bướng bỉnh, ngoan cố.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.