Tới nội dung chính

固执

固执
gùzhí
cố chấp

cố chấp; bướng bỉnh; ngoan cố

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#7808
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    cố chấp; bướng bỉnh; ngoan cố

    中坚持己见,不肯改变想法jiānchí jǐ jiàn, búkěn gǎibiàn xiǎngfǎ

    • ,。

      Anh ấy rất cố chấp, không nghe ý kiến của người khác.

  2. 貳形tính từ

    cố chấp đến cùng; khăng khăng không chịu thay đổi

    中不愿改变自己的想法或做法bù yuàn gǎibiàn zìjǐ de xiǎngfǎ huò zuòfǎ

  3. 參形tính từ

    cố chấp; bướng bỉnh; khăng khăng

    中坚持己见,不肯改变jiānchíjǐjiàn、búkěn gǎibiàn

  4. 肆形tính từ

    cố chấp; bướng bỉnh; ngoan cố

    中坚持不改变,不听劝告jiānchí bù gǎibiàn, búting quànggào

固
gù
cố
BỘ THỦ⼞
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu