固执
cố chấp; bướng bỉnh; ngoan cố
NGHĨA
- 壹形tính từ
cố chấp; bướng bỉnh; ngoan cố
中坚持己见,不肯改变想法jiānchí jǐ jiàn, búkěn gǎibiàn xiǎngfǎ
- ,。
Anh ấy rất cố chấp, không nghe ý kiến của người khác.
- 貳形tính từ
cố chấp đến cùng; khăng khăng không chịu thay đổi
中不愿改变自己的想法或做法bù yuàn gǎibiàn zìjǐ de xiǎngfǎ huò zuòfǎ
- 參形tính từ
cố chấp; bướng bỉnh; khăng khăng
中坚持己见,不肯改变jiānchíjǐjiàn、búkěn gǎibiàn
- 肆形tính từ
cố chấp; bướng bỉnh; ngoan cố
中坚持不改变,不听劝告jiānchí bù gǎibiàn, búting quànggào
cố chấp; bướng bỉnh; ngoan cố
NGHĨA
- 壹形tính từ
cố chấp; bướng bỉnh; ngoan cố
中坚持己见,不肯改变想法jiānchí jǐ jiàn, búkěn gǎibiàn xiǎngfǎ
- ,。
Anh ấy rất cố chấp, không nghe ý kiến của người khác.
- 貳形tính từ
cố chấp đến cùng; khăng khăng không chịu thay đổi
中不愿改变自己的想法或做法bù yuàn gǎibiàn zìjǐ de xiǎngfǎ huò zuòfǎ
- 參形tính từ
cố chấp; bướng bỉnh; khăng khăng
中坚持己见,不肯改变jiānchíjǐjiàn、búkěn gǎibiàn
- 肆形tính từ
cố chấp; bướng bỉnh; ngoan cố
中坚持不改变,不听劝告jiānchí bù gǎibiàn, búting quànggào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 回huíquay lại; trở về; vòng
- 因yīnnhân; vì; do
- 四sìbốn; tứ
- 圈quānvòng tròn; vòng; khoanh
- 图túsơ đồ; hình vẽ; bản đồ
- 国guónước; quốc gia; đất nước
- 团tuántròn; hình tròn; (bóng) trọn vẹn
- 圆yuántròn; hình tròn; vòng tròn; đồng tiền (cũ); hoàn chỉnh; họ Viên
- 困kùnbuồn ngủ; muốn ngủ
- 囧jiǒng(cổ) sáng; rạng rỡ; (hiện đại, lóng) bối rối; xấu hổ; khó xử
- 园yuánvườn; khu vườn
- 围wéiđi vòng quanh; vòng vo; lòng vòng