Tới nội dung chính

顽固

顽固
wángù
ngoan cố

ngoan cố; bướng bỉnh; cứng đầu

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11043
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    ngoan cố; bướng bỉnh; cứng đầu

    中不愿改变主意,很难接受劝告bú yuàn gǎibiàn zhǔyì、hěn nán jiēshòu quànggào

    • ,。

      Anh ấy rất ngoan cố, không nghe ý kiến của người khác.

顽
wán
ngoan
BỘ THỦ⾴
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu