侵占

侵占
qīnzhàn
xâm chiếm

xâm chiếm; chiếm đóng

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#26402
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xâm chiếm; chiếm đóng

    • Họ đã xâm chiếm đất đai của chúng ta.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.