财产

财产
cáichǎn
tài sản

của cải; tài sản

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#3249Lượng từ
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    của cải; tài sản

    个人或组织拥有的金钱、房子、土地等有价值的东西gèrén huò zǔzhī yōngyǒu de jīnqián、fángzi、tǔdì děng yǒu jiàzhí de dōngxi

    • Đây là tài sản của tôi.

  2. danh từ

    tài sản; tài sản cá nhân hoặc tổ chức

    个人或组织所拥有的金钱、房产、物品等gèrén huò zǔzhī suǒ yōngyǒu de jīnqián、fángchǎn、wùpǐn děng

    • Anh ấy có rất nhiều tài sản.

  3. danh từ

    tài sản; của cải

    个人拥有的金钱、房子、土地等有价值的东西gèrén yōngyǒu de jīnqián、fángzi、tǔdì děng yǒu jiàzhí de dōngxi

    • Đây là tài sản của anh ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.