汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
Trang chủ
›
Số nét
›
16 nét
Xem các bộ thủ →
Số nét
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
Chữ 16 nét
(
16 画的字
16 huà de zì
)
21 chữ
Tất cả
HSK 1
HSK 1-3
HSK 1-6
当
đang
HSK 2
嘴
chuỷ
HSK 2
墙
tường
HSK 2
学
học
HSK 1
整
chỉnh
HSK 3
树
thụ
HSK 1
桥
kiều
HSK 3
灯
đăng
HSK 2
糖
đường
HSK 3
举
cử
HSK 2
亲
thân
HSK 3
输
thâu
HSK 3
办
biện
HSK 2
还
hoàn
HSK 1
钱
tiền
HSK 1
错
thác
HSK 1
表
biểu
HSK 2
录
lục
HSK 3
静
tĩnh
HSK 3
头
đầu
HSK 2
龙
long
HSK 3
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay