Tới nội dung chính

桥

桥
qiáo
kiều
⽊bộ mộc · 10 nét

cầu (bắc qua sông, đường, v.v.)

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#4230Lượng từ 座
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cầu (bắc qua sông, đường, v.v.)

    中跨越河流或道路的建筑物kuàyuè héliúhuò dàolù de jiànzhúwù

    • 。

      Cây cầu này rất dài.

桥
qiáo
kiều
BỘ THỦ⽊
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu