Tới nội dung chính

罍

罍
léi
lôi
⽸bộ phữu · 21 nét

to bình rượu lớn; bình đất nung

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    to bình rượu lớn; bình đất nung

    • 。

      Cái vò rượu này rất lớn.

罍
léi
lôi
BỘ THỦ⽸
21 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu