Tới nội dung chính
⼉

nhân · chân

ér (er2)

Bộ thủ số 10 · 2 nét (第 10 部首 · 2 画 dì 10 bùshǒu · 2 huà)

Bộ thủ ⼉ (nhân) — nghĩa: chân, 2 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này xuất phát từ hình tượng của hai cái chân của con người, được rút gọn thành hai nét chéo cắt nhau. Trong các chữ tượng hình cổ, nó biểu thị sự chuyển động hoặc hành động liên quan đến cơ thể.

Mẹo nhớ: Hình chữ V hoặc hai chân nhân từ trên xuống, như người đang đứng hay bước đi.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

11 chữ
  • 克kèkhắc

    có thể; có khả năng

    HSK 2

    7 nét

  • 免miǎnmiễn

    miễn; tha thứ; miễn trừ

    HSK 7

    7 nét

  • 兑duìđoái

    đổi (tiền); quy đổi

    7 nét

  • 兕sìhuỷ

    con tê giác (hoặc trâu rừng) được nhắc đến trong văn cổ

    7 nét

  • 儿érnhi

    trẻ em; con

    8 nét

  • 兔tùthỏ

    biến thể của 兔 [tù]

    HSK 5

    8 nét

  • 兖yǎnduyện

    dùng trong địa danh Duyện Châu (tỉnh Sơn Đông)

    8 nét

  • 兘shǐ

    biến thể cũ của 始[shi3]

    9 nét

  • 兙shi2kèthập khắc

    (cũ) đơn vị đo lường, tên gọi cũ của 10 gam (decagram)

    9 nét

  • 党dǎngđảng

    đảng (chính trị); đảng phái

    HSK 6

    10 nét

  • 兛qiàn1kethiên khắc

    (cũ) dạng viết tắt của 千克 [qiānkè]

    10 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 兖 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu