⼉
nhân · chân
ér (er2)
Bộ thủ số 10 · 2 nét (第 10 部首 · 2 画 dì 10 bùshǒu · 2 huà)
Bộ thủ ⼉ (nhân) — nghĩa: chân, 2 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này xuất phát từ hình tượng của hai cái chân của con người, được rút gọn thành hai nét chéo cắt nhau. Trong các chữ tượng hình cổ, nó biểu thị sự chuyển động hoặc hành động liên quan đến cơ thể.
Mẹo nhớ: Hình chữ V hoặc hai chân nhân từ trên xuống, như người đang đứng hay bước đi.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
8 chữtệ (đơn vị tiền Trung Quốc): 三元 = ba tệ; đầu tiên; nguyên
HSK 14 nét
công bằng; chính đáng
4 nét
anh trai
5 nét
trước; trước tiên; đầu tiên
HSK 16 nét
ánh sáng; tia sáng; quang
HSK 36 nét
điềm; điềm báo
6 nét
đầy; đủ; sung mãn
HSK 76 nét
Yāo (họ)
6 nét
Thử nhớ xem
Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.
Câu 1 / 5
Bộ thủ chính của chữ 光 là gì?
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.