qiàn1ke
thiên khắc
bộ nhân · 10 nét

(cũ) dạng viết tắt của 千克 [qiānkè]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. lượng từ

    (cũ) dạng viết tắt của 千克 [qiānkè]

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.