Tới nội dung chính

兙

兙
shi2kè
thập khắc
⼉bộ nhân · 9 nét

(cũ) đơn vị đo lường, tên gọi cũ của 10 gam (decagram)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹量lượng từ

    (cũ) đơn vị đo lường, tên gọi cũ của 10 gam (decagram)

兙
shi2kè
BỘ THỦ⼉
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu