- 馬mã(ngựa)BỘ
- 川xuyên(dòng sông chảy thuận)HÌNH THANH
Thuần phục ngựa như dòng sông chảy xuôi, nhẹ nhàng mà thuận theo.
cơ sở nuôi nhốt và nhân giống; trại chăn nuôi sinh sản
cơ sở nuôi nhốt và nhân giống; trại chăn nuôi sinh sản
Đây là một trại nhân giống nuôi nhốt.
Thuần phục ngựa như dòng sông chảy xuôi, nhẹ nhàng mà thuận theo.
cơ sở nuôi nhốt và nhân giống; trại chăn nuôi sinh sản
cơ sở nuôi nhốt và nhân giống; trại chăn nuôi sinh sản
Đây là một trại nhân giống nuôi nhốt.
Thuần phục ngựa như dòng sông chảy xuôi, nhẹ nhàng mà thuận theo.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.