驯养繁殖场

驯养繁殖场
xùnyǎngfánzhíchǎng
tuần dưỡng phồn thực trường

cơ sở nuôi nhốt và nhân giống; trại chăn nuôi sinh sản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ sở nuôi nhốt và nhân giống; trại chăn nuôi sinh sản

    • Đây là một trại nhân giống nuôi nhốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thuần phục ngựa như dòng sông chảy xuôi, nhẹ nhàng mà thuận theo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.