饶舌音乐

饶舌音乐
ráoshéyīnyuè
nhiêu thiệt âm nhạc

nhạc rap

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhạc rap

    • Anh ấy thích nhạc rap.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thực(ăn uống, thức ăn)BỘ
  • nghiêu(vua Nghiêu (âm thanh))HÀI THANH

Thức ăn dư dả như thời vua Nghiêu, nên 饶 có nghĩa là phong phú, rộng rãi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.