食肉动物

食肉动物
shíròudòng
thực nhục động vật

động vật ăn thịt; thú ăn thịt

1 nghĩa#26181
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    động vật ăn thịt; thú ăn thịt

    • Sư tử là động vật ăn thịt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.