颠鸾倒凤

颠鸾倒凤
diānluándǎofèng
điên loan đảo phượng

làm tình; ân ái (nói về quan hệ tình dục) [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    làm tình; ân ái (nói về quan hệ tình dục) [thành ngữ]

    • Họ ân ái, đêm đêm ca hát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.