Tới nội dung chính

范畴

范畴
fànchóu
phạm trù

loại hàng; danh mục sản phẩm

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#34327
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    loại hàng; danh mục sản phẩm

    • 。

      Đây là một phạm trù mới.

范
fàn
phạm
BỘ THỦ⾋
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu