Tới nội dung chính

顾虑

顾虑
gùlǜ
cố lự

lo ngại; băn khoăn; e ngại

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#12808
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lo ngại; băn khoăn; e ngại

    中心里不安;害怕或担心某事会发生xīnli bù ānquán;hàipà huò dānxin mǒushì huì fāshēng

    • ?

      Bạn có lo lắng gì không?

  2. 貳名danh từ

    lo ngại; băn khoăn; mối lo

    中害怕或担心某种结果或后果hàipà huò dānxīn mǒuzhǒng jiéguǒ huò hòuguǒ

    • ?

      Bạn có lo lắng gì không?

顾
gù
cố
BỘ THỦ⾴
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu