顾虑

顾虑
cố lự

lo ngại; băn khoăn; e ngại

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#12808
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lo ngại; băn khoăn; e ngại

    心里不安;害怕或担心某事会发生xīnli bù ānquán;hàipà huò dānxin mǒushì huì fāshēng

    • Bạn có lo lắng gì không?

  2. danh từ

    lo ngại; băn khoăn; mối lo

    害怕或担心某种结果或后果hàipà huò dānxīn mǒuzhǒng jiéguǒ huò hòuguǒ

    • Bạn có lo lắng gì không?

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái đầu ngoái lại nhìn, như ông chủ kiểm tra người mình đã thuê.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.