疑虑

疑虑
nghi lự

nghi ngờ; lo lắng

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#15835
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nghi ngờ; lo lắng

    • Trong lòng anh ấy tràn đầy nghi ngại.

  2. danh từ

    nghi ngờ; hoài nghi

    • Trong lòng anh ấy có rất nhiều nghi ngại.

  3. danh từ

    nghi ngờ; lo lắng

    • Trong lòng anh ấy có rất nhiều nghi ngờ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)
(xếp dọc)
(xếp dọc)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.