顾左右而言他

顾左右而言他
zuǒyòuéryán
cố tả hữu nhi ngôn tha

lảng sang chuyện khác; nói lạc đề [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lảng sang chuyện khác; nói lạc đề [thành ngữ]

    • Anh ấy luôn lảng tránh chủ đề.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái đầu ngoái lại nhìn, như ông chủ kiểm tra người mình đã thuê.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.