霸王硬上弓

霸王硬上弓
wángyìngshànggōng
bá vương ngạnh thượng cung

dùng vũ lực cưỡng ép; cưỡng bức [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    dùng vũ lực cưỡng ép; cưỡng bức [thành ngữ]

    • Anh ta cưỡng ép cô ấy làm những điều cô ấy không muốn.

  2. động từ

    cưỡng hiếp; hãm hiếp

    • Anh ta cưỡng hiếp, chiếm đoạt cô ấy một cách thô bạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.