- 王vương(vua (tượng hình — ba tầng trời, người, đất nối liền bởi một đường thẳng đứng))HỘI Ý
Vua là người duy nhất nối liền cả ba tầng: trời, người và đất.
dùng vũ lực cưỡng ép; cưỡng bức [thành ngữ]
dùng vũ lực cưỡng ép; cưỡng bức [thành ngữ]
Anh ta cưỡng ép cô ấy làm những điều cô ấy không muốn.
cưỡng hiếp; hãm hiếp
Anh ta cưỡng hiếp, chiếm đoạt cô ấy một cách thô bạo.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
dùng vũ lực cưỡng ép; cưỡng bức [thành ngữ]
dùng vũ lực cưỡng ép; cưỡng bức [thành ngữ]
Anh ta cưỡng ép cô ấy làm những điều cô ấy không muốn.
cưỡng hiếp; hãm hiếp
Anh ta cưỡng hiếp, chiếm đoạt cô ấy một cách thô bạo.
Cứng như đá, không thể thay đổi được.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.