霸王条款

霸王条款
wángtiáokuǎn
bá vương điều khoản

điều khoản bất công; điều khoản áp đặt (trong hợp đồng)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    điều khoản bất công; điều khoản áp đặt (trong hợp đồng)

    • Điều khoản bất bình đẳng là không công bằng.

  2. danh từ

    điều khoản bá đạo; điều khoản bất bình đẳng (áp đặt một chiều)

    • Trong hợp đồng này có điều khoản bất bình đẳng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.