雷曼兄弟

雷曼兄弟
LéimànXiōng
lôi mạn huynh đệ

Lehman Brothers (ngân hàng đầu tư Lôi Mạn Huynh Đệ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Lehman Brothers (ngân hàng đầu tư Lôi Mạn Huynh Đệ)

    • Lehman Brothers là một ngân hàng đầu tư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.