雷克萨斯

雷克萨斯
Léi
lôi khắc tát tư

Lexus (thương hiệu xe hơi)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Lexus (thương hiệu xe hơi)

    • Lexus là thương hiệu xe hơi hạng sang của Nhật Bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.