Tới nội dung chính

雄伟

雄伟
xióngwěi
hùng vĩ

hùng vĩ; hùng tráng

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)4 nghĩa#34488
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hùng vĩ; hùng tráng

    • 。

      Ngọn núi này rất hùng vĩ.

  2. 貳形tính từ

    vĩ đại; hùng vĩ; cao xa

  3. 參形tính từ

    hùng mạnh; hùng vĩ; (giống) đực

  4. 肆形tính từ

    lộng lẫy; hoa lệ; rực rỡ

雄
xióng
hùng
BỘ THỦ⾫
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu