/
雄伟
雄伟
hùng vĩ
hùng vĩ; hùng tráng
HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)4 nghĩa#34488
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hùng vĩ; hùng tráng
- 。
Ngọn núi này rất hùng vĩ.
- 貳形tính từ
vĩ đại; hùng vĩ; cao xa
- 參形tính từ
hùng mạnh; hùng vĩ; (giống) đực
- 肆形tính từ
lộng lẫy; hoa lệ; rực rỡ
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
雄伟
Phồn thể雄偉
hùng vĩ
hùng vĩ; hùng tráng
HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)4 nghĩa#34488
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hùng vĩ; hùng tráng
- 。
Ngọn núi này rất hùng vĩ.
- 貳形tính từ
vĩ đại; hùng vĩ; cao xa
- 參形tính từ
hùng mạnh; hùng vĩ; (giống) đực
- 肆形tính từ
lộng lẫy; hoa lệ; rực rỡ
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.