Tới nội dung chính

壮观

壮观
zhuàngguān
tráng quan

hùng tráng; tráng lệ; ngoạn mục

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#10066
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hùng tráng; tráng lệ; ngoạn mục

    中规模很大、气势很强、让人惊叹的样子guīmó hěn dà、qìshì hěn qiáng、ràng rén jīngtàn de yàngzi

    • !

      Cảnh ở đây thật ngoạn mục!

  2. 貳形tính từ

    hùng vĩ; tráng lệ; ngoạn mục

    中规模大、气势雄伟、很值得看的景象guīmó dà、qìshì xióngwěi、hěn zhíde kàn de jǐngxiàng

    • !

      Cảnh ở đây thật tráng lệ!

壮
zhuàng
tráng
BỘ THỦ⼠
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu