陶醉

陶醉
táozuì
đào tuý

say mê; đắm chìm; ngây ngất trong

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#17857
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    say mê; đắm chìm; ngây ngất trong

    • Anh ấy say đắm trong âm nhạc.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.