- ⺼nhục(thịt, thân thể)BỘ
- 兌đoái(trao đổi, tháo ra)HÌNH THANH
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
buông tay; tuột khỏi tay; bán đi; tống khứ
buông tay; tuột khỏi tay; bán đi; tống khứ
Anh ấy muốn bán món quần áo cũ này.
buông tay; bán tống ra; vuột khỏi tay
Anh ấy muốn bán lô hàng này.
bán tháo; thanh lý (hàng hóa); tuột tay (để rơi)
Anh ấy đã bán chiếc xe cũ.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
buông tay; tuột khỏi tay; bán đi; tống khứ
buông tay; tuột khỏi tay; bán đi; tống khứ
Anh ấy muốn bán món quần áo cũ này.
buông tay; bán tống ra; vuột khỏi tay
Anh ấy muốn bán lô hàng này.
bán tháo; thanh lý (hàng hóa); tuột tay (để rơi)
Anh ấy đã bán chiếc xe cũ.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.