阿空加瓜山

阿空加瓜山
ĀkōngjiāguāShān
a không gia qua sơn

núi Aconcagua, Argentina, điểm cao nhất Tây bán cầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    núi Aconcagua, Argentina, điểm cao nhất Tây bán cầu

    • Núi Aconcagua là ngọn núi cao nhất Nam Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.