阿其所好

阿其所好
ēsuǒhào
a kỳ sở hiếu

chiều chuộng sở thích của ai; nịnh hót theo ý thích kẻ khác [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chiều chuộng sở thích của ai; nịnh hót theo ý thích kẻ khác [thành ngữ]

    • Anh ấy luôn chiều theo sở thích của người khác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.