闵科夫斯基

闵科夫斯基
Mǐn
mẫn khoa phu tư cơ

Minkowski (tên người)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. Minkowski (tên người)

  2. danh từ

    Minkowski (1864-1909), nhà toán học người Đức

    • Minkowski là một nhà toán học người Đức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.