地砖

地砖
zhuān
địa chuyên

gạch lát sàn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gạch lát sàn

    • Loại gạch lát sàn này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.