商店

商店
shāngdiàn
thương điếm

cửa hàng; cửa tiệm

HSK 1 (2.0)HSK 1 (3.0)1 nghĩa#3072Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cửa hàng; cửa tiệm

    出售商品的地方chūshòu shāngyǐn de dìfang

    • Cửa hàng này rất lớn.

    • Gần đây có một cửa hàng chuyên bán đồ văn phòng phẩm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.